liều liệu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Suy tính, cân nhắc một cách sơ qua, ước chừng: Hành động suy nghĩ, tính toán nhanh chóng và không quá chi tiết để đưa ra cách giải quyết hoặc sắp xếp công việc.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy liều liệu mà thu xếp, sao cho xong việc thì thôi. (Anh ấy suy tính sơ qua mà sắp xếp, miễn sao hoàn thành công việc là được.)
- Công việc gấp quá, tôi đành phải liều liệu tính toán để kịp tiến độ. (Công việc gấp quá, tôi đành phải ước chừng tính toán cho kịp tiến độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"liều liệu mà làm": làm dựa trên sự suy tính, phán đoán nhanh, không có kế hoạch chi tiết.
- Không có đủ thời gian chuẩn bị, chúng tôi đành liều liệu mà làm. (Không có đủ thời gian chuẩn bị, chúng tôi đành phải tính toán sơ qua rồi làm.)
"liều liệu tính toán": tính toán một cách ước lệ, phỏng chừng.
- Chỉ còn một buổi, cô ấy liều liệu tính toán số nguyên liệu cần mua. (Chỉ còn một buổi, cô ấy phải tính toán phỏng chừng số nguyên liệu cần mua.)
Biến thể và từ gần giống
Liệu (động từ): tính toán, sắp xếp, thu xếp.
- Anh phải liệu sao cho ổn thỏa. (Anh phải tính toán sao cho ổn thỏa.)
Ước lượng (động từ): đánh giá, tính toán một con số hay khối lượng gần đúng.
- Chúng ta cần ước lượng chi phí trước khi bắt đầu. (Chúng ta cần tính toán phỏng chừng chi phí trước khi bắt đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Ước chừng: tính toán, phán đoán một cách gần đúng.
- Phỏng chừng: suy đoán, ước tính dựa trên kinh nghiệm hoặc cảm tính.
- Tính toán sơ bộ: tính toán qua loa, bước đầu.
Từ trái nghĩa
- Tính toán chi tiết: suy nghĩ, cân nhắc một cách kỹ lưỡng và tỉ mỉ.
- Cân nhắc kỹ càng: suy xét thận trọng và đầy đủ các mặt.
Lưu ý sử dụng
- Từ "liều liệu" thường được dùng trong ngữ cảnh khẩn trương, khi không có đủ thời gian hoặc điều kiện để suy tính cẩn thận. Nó mang sắc thái "làm đại khái, làm cho xong" hơn là "làm một cách hoàn hảo".
- Đây là một từ có tính chất khẩu ngữ, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết mang phong cách đời thường hơn là trong các văn bản trang trọng.
- Suy tính sơ qua: Liều liệu mà thu xếp, sao cho xong việc thì thôi.